trái phá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạn đại bác: Một loại đạn được bắn ra từ pháo, thường có hình cầu hoặc hình trụ, chứa thuốc nổ bên trong và được kích nổ khi đến mục tiêu hoặc sau một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng trái phá nổ vang dội cả một vùng.
- Quân địch bắn hàng loạt trái phá vào vị trí của ta.
- Bảo tàng trưng bày một quả trái phá từ thời chiến tranh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trái phá" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự để mô tả vũ khí của các cuộc chiến tranh thời kỳ trước (như thời phong kiến, thuộc địa, hoặc chiến tranh thế giới).
- Trong trận đánh, pháo đài đã hứng chịu hàng trăm trái phá.
Biến thể và từ gần giống
- Đạn pháo: Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại đạn được bắn từ pháo, có thể bao gồm cả trái phá.
- Đạn đại bác: Cụm từ giải thích nghĩa tương đương với "trái phá".
- Lựu đạn: Một loại vũ khí nổ nhỏ, cầm tay, khác với trái phá là loại đạn cỡ lớn bắn bằng pháo.
Từ đồng nghĩa
- Đạn pháo
- Đạn đại bác
Lưu ý về từ vựng
- "Trái phá" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ quân sự hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "đạn pháo", "đạn cối" hoặc các tên gọi cụ thể hơn tùy theo loại đạn và cỡ nòng.
- Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sách sử, hoặc các bộ phim, câu chuyện mô tả về các cuộc chiến thời xưa.
- Đạn đại bác.